kháng án
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống lại bản án của tòa án để yêu cầu được xét xử lại: Hành động của một bên trong vụ án (như bị cáo, người bị hại, người có quyền lợi liên quan) không đồng ý với phán quyết của tòa án và làm đơn đề nghị một tòa án cấp trên xem xét lại vụ án đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi nhận bản án sơ thẩm, luật sư khuyên bị cáo nên kháng án.
- Viện kiểm sát đã ra quyết định kháng án bản án của Tòa án nhân dân huyện.
- Người bị hại có quyền kháng án nếu cho rằng bản án quá nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyền kháng án": Một quyền tố tụng quan trọng được pháp luật quy định, cho phép các đương sự yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại bản án mà họ cho là chưa đúng.
- Luật sư giải thích cho thân chủ về quyền kháng án của mình.
"Thời hạn kháng án": Khoảng thời gian do luật định mà trong đó các đương sự có thể thực hiện việc kháng án.
- Anh ta đã nộp đơn kháng án trong ngày cuối cùng của thời hạn kháng án.
Biến thể và từ liên quan
- Kháng cáo (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động chống án, thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý hành chính.
- Đơn kháng án (danh từ): Văn bản chính thức trình bày lý do và yêu cầu kháng án.
- Luật sư đang soạn đơn kháng án.
- Người kháng án (danh từ): Chỉ cá nhân hoặc cơ quan tiến hành việc kháng án.
- Người kháng án phải nộp đơn tại tòa án đã ra bản án sơ thẩm.
Từ đồng nghĩa
- Chống án: Cùng nghĩa với "kháng án", chỉ việc phản đối bản án.
- Kháng cáo: Từ chuyên môn có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn bản pháp luật.
Các cụm từ liên quan
- Kháng nghị (động từ): Hành động của Viện kiểm sát đề nghị xét xử lại bản án, bản án đã có hiệu lực pháp luật. Đây là thủ tục đặc biệt, khác với kháng án của đương sự.
- Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ra quyết định kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.
Thành ngữ liên quan
(Từ "kháng án" mang tính chất thuật ngữ pháp lý chính thống, ít khi xuất hiện trong các thành ngữ dân gian.)
- đg. Chống lại bản án của toà án để yêu cầu được xét xử lại. Quyền kháng án của bị can.